scrawny

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
gầy nhom, gầy trơ xương
🎯
Đừng chỉ tra "scrawny" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
thin and bony in a way that is not pleasant
✏️
Câu ví dụ
The scrawny dog whimpered as it searched for scraps of food in the alley .
Con chó gầy gò rên rỉ khi nó tìm kiếm những mẩu thức ăn trong ngõ hẻm.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"scrawny" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Weight