Nghĩa tiếng Việt
ván trượt tuyết
Đừng chỉ tra "ski" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
either of a pair of long thin objects worn on our feet to make us move faster over the snow
Câu ví dụ
The ski resort offers rentals for skis, boots , and poles for those who do n't have their own equipment .
Khu nghỉ dưỡng trượt tuyết cung cấp dịch vụ cho thuê ván trượt tuyết, giày và gậy cho những người không có thiết bị riêng.
Luyện tập
"ski" nghĩa là gì?