Nghĩa tiếng Việt
đồng euro
Đừng chỉ tra "euro" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the money that most countries in Europe use
Câu ví dụ
The price of the meal is ten euros.
Giá của bữa ăn là mười euro.
Luyện tập
"euro" nghĩa là gì?