euro

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đồng euro
🎯
Đừng chỉ tra "euro" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the money that most countries in Europe use
✏️
Câu ví dụ
The price of the meal is ten euros.
Giá của bữa ăn là mười euro.
✅
Luyện tập

"euro" nghĩa là gì?