Nghĩa tiếng Việt
dễ chịu, thú vị
Đừng chỉ tra "nice" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
providing pleasure and enjoyment
Câu ví dụ
He drives a nice car that always turns heads on the road .
Anh ấy lái một chiếc xe đẹp luôn thu hút sự chú ý trên đường.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
nasty nghiêm trọng, nguy hiểm
Luyện tập
"nice" nghĩa là gì?