shopkeeper

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chủ cửa hàng, người bán hàng
🎯
Đừng chỉ tra "shopkeeper" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
someone who manages or owns a shop
✏️
Câu ví dụ
They chatted with the shopkeeper about the best local products and recommendations .
Họ trò chuyện với chủ cửa hàng về những sản phẩm địa phương tốt nhất và các đề xuất.
✅
Luyện tập

"shopkeeper" nghĩa là gì?