caterer

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhà cung cấp dịch vụ ăn uống, công ty dịch vụ ăn uống
💡
Definition (English)
a person or company that provides food and drink for an event
✏️
Câu ví dụ
They praised the caterer for the exceptional quality and presentation of the dishes .
Họ đã khen ngợi nhà cung cấp dịch vụ ăn uống vì chất lượng và cách trình bày món ăn xuất sắc.
Luyện tập

"caterer" nghĩa là gì?