Nghĩa tiếng Việt
cảnh sát trưởng, sĩ quan cảnh sát được bầu
Đừng chỉ tra "sheriff" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an elected officer of law in a county
Câu ví dụ
He served as sheriff for over two decades , earning the respect of the local community .
Ông đã phục vụ với tư cách là cảnh sát trưởng trong hơn hai thập kỷ, giành được sự tôn trọng của cộng đồng địa phương.
Luyện tập
"sheriff" nghĩa là gì?