mechanical

/məˈkænɪkəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cơ khí
🎯
Đừng chỉ tra "mechanical" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of an object) powered by machinery or an engine
✏️
Câu ví dụ
The mechanical lawnmower relies on a gasoline engine to power its blades and propel itself across the lawn .
Máy cắt cỏ cơ khí dựa vào động cơ xăng để cung cấp năng lượng cho lưỡi cắt và tự đẩy mình trên bãi cỏ.
✅
Luyện tập

"mechanical" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Science and Technology