Nghĩa tiếng Việt
cơ khí
Đừng chỉ tra "mechanical" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of an object) powered by machinery or an engine
Câu ví dụ
The mechanical lawnmower relies on a gasoline engine to power its blades and propel itself across the lawn .
Máy cắt cỏ cơ khí dựa vào động cơ xăng để cung cấp năng lượng cho lưỡi cắt và tự đẩy mình trên bãi cỏ.
Luyện tập
"mechanical" nghĩa là gì?