security guard

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bảo vệ, nhân viên an ninh
🎯
Đừng chỉ tra "security guard" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
someone who protects something such as a building, etc.
✏️
Câu ví dụ
The security guard conducted regular inspections to make sure all security measures were in place .
Nhân viên bảo vệ đã tiến hành kiểm tra thường xuyên để đảm bảo tất cả các biện pháp an ninh đã được áp dụng.
✅
Luyện tập

"security guard" nghĩa là gì?