security guard
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
bảo vệ, nhân viên an ninh
Đừng chỉ tra "security guard" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone who protects something such as a building, etc.
Câu ví dụ
The security guard conducted regular inspections to make sure all security measures were in place .
Nhân viên bảo vệ đã tiến hành kiểm tra thường xuyên để đảm bảo tất cả các biện pháp an ninh đã được áp dụng.
Luyện tập
"security guard" nghĩa là gì?