electrician

/ɪɫɛkˈtɹɪʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thợ điện, kỹ thuật viên điện
🎯
Đừng chỉ tra "electrician" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
someone who deals with electrical equipment, such as repairing or installing them
✏️
Câu ví dụ
They consulted an electrician to troubleshoot the issue with the flickering lights .
Họ đã tham khảo ý kiến của một thợ điện để khắc phục sự cố với đèn nhấp nháy.
✅
Luyện tập

"electrician" nghĩa là gì?