Nghĩa tiếng Việt
thợ điện, kỹ thuật viên điện
Đừng chỉ tra "electrician" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone who deals with electrical equipment, such as repairing or installing them
Câu ví dụ
They consulted an electrician to troubleshoot the issue with the flickering lights .
Họ đã tham khảo ý kiến của một thợ điện để khắc phục sự cố với đèn nhấp nháy.
Luyện tập
"electrician" nghĩa là gì?