giant

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
người khổng lồ, gã khổng lồ
🎯
Đừng chỉ tra "giant" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a fictional human-like creature that is extremely large and powerful
✏️
Câu ví dụ
The children listened wide-eyed as their grandmother told stories about the giant who once roamed their land .
Những đứa trẻ lắng nghe với đôi mắt mở to khi bà của chúng kể những câu chuyện về người khổng lồ từng lang thang trên vùng đất của họ.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"giant" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Large Size