Nghĩa tiếng Việt
người khổng lồ, gã khổng lồ
Đừng chỉ tra "giant" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a fictional human-like creature that is extremely large and powerful
Câu ví dụ
The children listened wide-eyed as their grandmother told stories about the giant who once roamed their land .
Những đứa trẻ lắng nghe với đôi mắt mở to khi bà của chúng kể những câu chuyện về người khổng lồ từng lang thang trên vùng đất của họ.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
whale cá voi, loài cá voi
Luyện tập
"giant" nghĩa là gì?