Nghĩa tiếng Việt
luật sư, người đại diện pháp lý
Đừng chỉ tra "attorney" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a lawyer who represents someone in a court of law
Câu ví dụ
The attorney advised her on the best course of action for the lawsuit .
Luật sư đã tư vấn cho cô ấy về cách hành động tốt nhất cho vụ kiện.
Luyện tập
"attorney" nghĩa là gì?