economist

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhà kinh tế học
🎯
Đừng chỉ tra "economist" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a professional who studies and analyzes economic theories, trends, and data to provide insights into economic issues
✏️
Câu ví dụ
The Nobel Prize in Economics was awarded to the economist for his contributions to game theory .
Giải Nobel Kinh tế đã được trao cho nhà kinh tế học vì những đóng góp của ông vào lý thuyết trò chơi.
✅
Luyện tập

"economist" nghĩa là gì?