Nghĩa tiếng Việt
nhà kinh tế học
Đừng chỉ tra "economist" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a professional who studies and analyzes economic theories, trends, and data to provide insights into economic issues
Câu ví dụ
The Nobel Prize in Economics was awarded to the economist for his contributions to game theory .
Giải Nobel Kinh tế đã được trao cho nhà kinh tế học vì những đóng góp của ông vào lý thuyết trò chơi.
Luyện tập
"economist" nghĩa là gì?