plumber

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thợ sửa ống nước, thợ ống nước
🎯
Đừng chỉ tra "plumber" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
someone who installs and repairs pipes, toilets, etc.
✏️
Câu ví dụ
The plumber provided advice on how to prevent future plumbing problems .
Thợ sửa ống nước đã đưa ra lời khuyên về cách ngăn ngừa các vấn đề về đường ống nước trong tương lai.
✅
Luyện tập

"plumber" nghĩa là gì?