Nghĩa tiếng Việt
thợ sửa ống nước, thợ ống nước
Đừng chỉ tra "plumber" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone who installs and repairs pipes, toilets, etc.
Câu ví dụ
The plumber provided advice on how to prevent future plumbing problems .
Thợ sửa ống nước đã đưa ra lời khuyên về cách ngăn ngừa các vấn đề về đường ống nước trong tương lai.
Luyện tập
"plumber" nghĩa là gì?