Nghĩa tiếng Việt
nghệ sĩ hài, diễn viên hài
Đừng chỉ tra "comedian" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone whose job is making their audience laugh through jokes
Câu ví dụ
The comedian used personal stories to create humor and connect with the crowd .
Nghệ sĩ hài đã sử dụng những câu chuyện cá nhân để tạo ra sự hài hước và kết nối với đám đông.
Luyện tập
"comedian" nghĩa là gì?