comedian

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nghệ sĩ hài, diễn viên hài
🎯
Đừng chỉ tra "comedian" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
someone whose job is making their audience laugh through jokes
✏️
Câu ví dụ
The comedian used personal stories to create humor and connect with the crowd .
Nghệ sĩ hài đã sử dụng những câu chuyện cá nhân để tạo ra sự hài hước và kết nối với đám đông.
✅
Luyện tập

"comedian" nghĩa là gì?