shooting

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
vụ nổ súng, cuộc thảm sát
🎯
Đừng chỉ tra "shooting" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an incident in which a person is killed or injured by gunfire
✏️
Câu ví dụ
News reports covered the shooting in detail .
Các báo cáo tin tức đã đưa tin chi tiết về vụ nổ súng.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"shooting" nghĩa là gì?