Nghĩa tiếng Việt
vụ nổ súng, cuộc thảm sát
Đừng chỉ tra "shooting" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an incident in which a person is killed or injured by gunfire
Câu ví dụ
News reports covered the shooting in detail .
Các báo cáo tin tức đã đưa tin chi tiết về vụ nổ súng.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
shot mũi tiêm, sự tiêm
Luyện tập
"shooting" nghĩa là gì?