pickpocket

/ˈpɪkˌpɑkət/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
kẻ móc túi, kẻ cắp
🎯
Đừng chỉ tra "pickpocket" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a criminal who steals money or other goods from people's pockets or bags
✏️
Câu ví dụ
He had to cancel his credit cards after a pickpocket took his wallet during the festival .
Anh ấy phải hủy thẻ tín dụng của mình sau khi một kẻ móc túi lấy ví của anh ấy trong lễ hội.
✅
Luyện tập

"pickpocket" nghĩa là gì?