Nghĩa tiếng Việt
thất thường, hay thay đổi tâm trạng
Đừng chỉ tra "moody" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
experiencing frequent changes in mood, often without apparent reason or explanation
Câu ví dụ
The moody artist channeled their emotions into their work, creating pieces that reflected their inner turmoil.
Nghệ sĩ thất thường đã chuyển hóa cảm xúc của mình vào tác phẩm, tạo ra những tác phẩm phản ánh sự hỗn loạn nội tâm của họ.
Luyện tập
"moody" nghĩa là gì?