to alarm

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
báo động, làm hoảng sợ
🎯
Đừng chỉ tra "to alarm" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make someone scared or anxious
✏️
Câu ví dụ
The unexpected phone call alarmed him , thinking it was bad news .
Cuộc gọi điện thoại bất ngờ đã làm anh ấy hoảng hốt, nghĩ rằng đó là tin xấu.
✅
Luyện tập

"to alarm" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Evoking Fear and Distress