to alarm
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
báo động, làm hoảng sợ
Đừng chỉ tra "to alarm" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make someone scared or anxious
Câu ví dụ
The unexpected phone call alarmed him , thinking it was bad news .
Cuộc gọi điện thoại bất ngờ đã làm anh ấy hoảng hốt, nghĩ rằng đó là tin xấu.
Luyện tập
"to alarm" nghĩa là gì?