to break out

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
trốn thoát, vượt ngục
🎯
Đừng chỉ tra "to break out" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to free oneself from a place that one is being held against their will, such as a prison
✏️
Câu ví dụ
The infamous criminal plotted for years to break out.
Tên tội phạm khét tiếng đã lên kế hoạch trong nhiều năm để trốn thoát.
✅
Luyện tập

"to break out" nghĩa là gì?