to break out
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
trốn thoát, vượt ngục
Đừng chỉ tra "to break out" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to free oneself from a place that one is being held against their will, such as a prison
Câu ví dụ
The infamous criminal plotted for years to break out.
Tên tội phạm khét tiếng đã lên kế hoạch trong nhiều năm để trốn thoát.
Luyện tập
"to break out" nghĩa là gì?