Nghĩa tiếng Việt
bò đực, thành viên nam của họ bò
Đừng chỉ tra "bull" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
any male member of the cow family
Câu ví dụ
Caution signs warned hikers about the presence of grazing bulls in the pasture , urging them to proceed with care .
Các biển báo thận trọng cảnh báo người đi bộ đường dài về sự hiện diện của những con bò đực đang gặm cỏ trên đồng cỏ, khuyên họ nên tiến hành cẩn thận.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
bear gấu, gấu con
Luyện tập
"bull" nghĩa là gì?