bull

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bò đực, thành viên nam của họ bò
🎯
Đừng chỉ tra "bull" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
any male member of the cow family
✏️
Câu ví dụ
Caution signs warned hikers about the presence of grazing bulls in the pasture , urging them to proceed with care .
Các biển báo thận trọng cảnh báo người đi bộ đường dài về sự hiện diện của những con bò đực đang gặm cỏ trên đồng cỏ, khuyên họ nên tiến hành cẩn thận.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa bear gấu, gấu con
✅
Luyện tập

"bull" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong The Animal Kingdom