gang

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
băng đảng, nhóm tội phạm
🎯
Đừng chỉ tra "gang" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a group of criminals who work together
✏️
Câu ví dụ
Members of the gang were often seen intimidating local business owners into paying protection money .
Các thành viên của băng đảng thường xuyên bị nhìn thấy đe dọa các chủ doanh nghiệp địa phương để họ trả tiền bảo kê.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"gang" nghĩa là gì?