to challenge
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
khiếu nại, thách thức
Đừng chỉ tra "to challenge" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to object to the legality or acceptability of something
Câu ví dụ
The defendant decided to challenge the validity of the evidence presented in court .
Bị cáo quyết định khiếu nại tính hợp lệ của bằng chứng được trình bày tại tòa án.
Luyện tập
"to challenge" nghĩa là gì?