tooth fairy
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
tiên răng, bà tiên răng
Đừng chỉ tra "tooth fairy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a fictional creature that leaves a coin for every fallen tooth of a child it takes
Câu ví dụ
Some children write letters to the tooth fairy, expressing gratitude and excitement for the gifts left behind .
Một số trẻ em viết thư cho tiên răng, bày tỏ lòng biết ơn và sự phấn khích vì những món quà được để lại.
Luyện tập
"tooth fairy" nghĩa là gì?