tooth fairy

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiên răng, bà tiên răng
🎯
Đừng chỉ tra "tooth fairy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a fictional creature that leaves a coin for every fallen tooth of a child it takes
✏️
Câu ví dụ
Some children write letters to the tooth fairy, expressing gratitude and excitement for the gifts left behind .
Một số trẻ em viết thư cho tiên răng, bày tỏ lòng biết ơn và sự phấn khích vì những món quà được để lại.
✅
Luyện tập

"tooth fairy" nghĩa là gì?