sentence

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
câu, mệnh đề
🎯
Đừng chỉ tra "sentence" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a group of words that forms a statement, question, exclamation, or instruction, usually containing a verb
✏️
Câu ví dụ
To improve your English , try to practice writing a sentence each day .
Để cải thiện tiếng Anh của bạn, hãy cố gắng luyện tập viết một câu mỗi ngày.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"sentence" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Languages and Grammar