Nghĩa tiếng Việt
đầy màu sắc, nhiều màu
Đừng chỉ tra "colorful" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a lot of different and often bright colors
Câu ví dụ
The springtime brought a burst of colorful blossoms to the park .
Mùa xuân mang đến một loạt hoa đầy màu sắc cho công viên.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
colored có màu, tô màu
Luyện tập
"colorful" nghĩa là gì?