wild

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hoang dã, tự nhiên
🎯
Đừng chỉ tra "wild" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of an animal or plant) living or growing in a natural state, without any human interference
✏️
Câu ví dụ
We went on a hike through the wild forest , observing various animals and plants .
Chúng tôi đi bộ đường dài qua khu rừng hoang dã, quan sát các loài động vật và thực vật khác nhau.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"wild" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Personal Traits