Nghĩa tiếng Việt
hoang dã, tự nhiên
Đừng chỉ tra "wild" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of an animal or plant) living or growing in a natural state, without any human interference
Câu ví dụ
We went on a hike through the wild forest , observing various animals and plants .
Chúng tôi đi bộ đường dài qua khu rừng hoang dã, quan sát các loài động vật và thực vật khác nhau.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
angry tức giận,giận dữ, feeling ve...
Trái nghĩa
tame thuần hóa, hiền lành
Luyện tập
"wild" nghĩa là gì?