Chinese

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiếng Trung
🎯
Đừng chỉ tra "Chinese" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
any of the Sino-Tibetan languages of China
✏️
Câu ví dụ
The tones in Chinese make it a challenging language for many learners .
Các thanh điệu trong tiếng Trung khiến nó trở thành một ngôn ngữ khó đối với nhiều người học.
✅
Luyện tập

"Chinese" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Languages and Grammar