French fries
Noun / Danh từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
khoai tây chiên
Đừng chỉ tra "French fries" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
long thin pieces of potato cooked in hot oil
Câu ví dụ
The kids love eating French fries after school.
Bọn trẻ thích ăn khoai tây chiên sau giờ học.
Luyện tập
"French fries" nghĩa là gì?