French fries

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
khoai tây chiên
🎯
Đừng chỉ tra "French fries" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
long thin pieces of potato cooked in hot oil
✏️
Câu ví dụ
The kids love eating French fries after school.
Bọn trẻ thích ăn khoai tây chiên sau giờ học.
✅
Luyện tập

"French fries" nghĩa là gì?