to disagree

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
không đồng ý, bất đồng quan điểm
💡
Definition (English)
to hold or give a different opinion about something
✏️
Câu ví dụ
He disagreed with the decision but chose to remain silent.
Anh ấy không đồng ý với quyết định nhưng chọn cách im lặng.
Luyện tập

"to disagree" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Expressing Opinions