phrase

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cụm từ, thành ngữ
🎯
Đừng chỉ tra "phrase" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a group of words put together in a meaningful way
✏️
Câu ví dụ
She was confused by the phrase " break a leg , " until she learned it 's a way to wish someone good luck .
Cô ấy bối rối bởi cụm từ "break a leg," cho đến khi cô ấy biết rằng đó là cách chúc may mắn cho ai đó.
✅
Luyện tập

"phrase" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Languages and Grammar