rugby

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bóng bầu dục, trò chơi bóng bầu dục
🎯
Đừng chỉ tra "rugby" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a game played by two teams of thirteen or fifteen players, who kick or carry an oval ball over the other team’s line to score points
✏️
Câu ví dụ
We are watching a rugby match on TV tonight .
Tối nay chúng tôi đang xem một trận đấu bóng bầu dục trên TV.
✅
Luyện tập

"rugby" nghĩa là gì?