to lend
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
cho mượn, cho vay
Đừng chỉ tra "to lend" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to give someone something, like money, expecting them to give it back after a while
Câu ví dụ
He agreed to lend his car to his friend for the weekend .
Anh ấy đồng ý cho mượn xe của mình cho bạn bè vào cuối tuần.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to lend" nghĩa là gì?