have to

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
phải, cần phải
🎯
Đừng chỉ tra "have to" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to indicate an obligation or to emphasize the necessity of something happening
✏️
Câu ví dụ
He has to pick up his kids from school at 3 PM .
Anh ấy phải đón con từ trường lúc 3 giờ chiều.
✅
Luyện tập

"have to" nghĩa là gì?