have to
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
phải, cần phải
Đừng chỉ tra "have to" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to indicate an obligation or to emphasize the necessity of something happening
Câu ví dụ
He has to pick up his kids from school at 3 PM .
Anh ấy phải đón con từ trường lúc 3 giờ chiều.
Luyện tập
"have to" nghĩa là gì?