skateboard

/ˈskeɪtˌbɔɹd/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ván trượt, skateboard
🎯
Đừng chỉ tra "skateboard" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a small board with two sets of wheels we stand on to move around by pushing one foot down
✏️
Câu ví dụ
He used his skateboard as his primary mode of transportation , zipping through traffic and navigating busy streets with ease .
Anh ấy sử dụng ván trượt làm phương tiện di chuyển chính, lướt qua giao thông và di chuyển dễ dàng trên những con đường đông đúc.
✅
Luyện tập

"skateboard" nghĩa là gì?