Nghĩa tiếng Việt
huấn luyện, chuẩn bị thể chất
Đừng chỉ tra "training" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
physical exercise done in preparation for a sports competition
Câu ví dụ
Yoga is a good training for flexibility and balance .
Yoga là một bài tập tốt cho sự linh hoạt và cân bằng.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
education giáo dục, đào tạo
Luyện tập
"training" nghĩa là gì?