available

/əˈveɪɫəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
có sẵn, sẵn sàng
🎯
Đừng chỉ tra "available" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
ready for being used or acquired
✏️
Câu ví dụ
We have made the necessary documents available for download on our website .
Chúng tôi đã làm cho các tài liệu cần thiết sẵn có để tải xuống trên trang web của chúng tôi.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"available" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Capacity