Nghĩa tiếng Việt
có sẵn, sẵn sàng
Đừng chỉ tra "available" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
ready for being used or acquired
Câu ví dụ
We have made the necessary documents available for download on our website .
Chúng tôi đã làm cho các tài liệu cần thiết sẵn có để tải xuống trên trang web của chúng tôi.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
unavailable không có sẵn, không thể sử d...
Luyện tập
"available" nghĩa là gì?