population

/ˌpɑpjəˈɫeɪʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
dân số
🎯
Đừng chỉ tra "population" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the number of people who live in a particular city or country
✏️
Câu ví dụ
The government implemented measures to control the population growth.
Chính phủ đã thực hiện các biện pháp để kiểm soát sự gia tăng dân số.
✅
Luyện tập

"population" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong City and the Countryside