Nghĩa tiếng Việt
dân số
Đừng chỉ tra "population" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the number of people who live in a particular city or country
Câu ví dụ
The government implemented measures to control the population growth.
Chính phủ đã thực hiện các biện pháp để kiểm soát sự gia tăng dân số.
Luyện tập
"population" nghĩa là gì?