stay

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
lưu trú, thời gian lưu lại
🎯
Đừng chỉ tra "stay" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a duration during which someone remains in a place
✏️
Câu ví dụ
His stay at the conference allowed him to network with industry leaders .
Thời gian lưu trú của anh ấy tại hội nghị đã cho phép anh ấy kết nối với các nhà lãnh đạo ngành.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"stay" nghĩa là gì?