rebellious

/ɹəˈbɛɫjəs/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nổi loạn, chống đối
🎯
Đừng chỉ tra "rebellious" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a person) resistant to authority or control, often challenging established norms or rules
✏️
Câu ví dụ
The rebellious employee pushed back against restrictive corporate policies , advocating for more flexible work arrangements .
Nhân viên ngỗ nghịch đã phản đối các chính sách công ty hạn chế, ủng hộ các sắp xếp công việc linh hoạt hơn.
✅
Luyện tập

"rebellious" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Neutral Interpersonal Traits