eventual

/əˈvɛntʃuəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cuối cùng
🎯
Đừng chỉ tra "eventual" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
happening at the end of a process or a particular period of time
✏️
Câu ví dụ
Although the road ahead may be challenging , they remain optimistic about their eventual triumph .
Mặc dù con đường phía trước có thể đầy thách thức, họ vẫn lạc quan về chiến thắng cuối cùng của mình.
✅
Luyện tập

"eventual" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này