savory

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngon miệng, hấp dẫn
🎯
Đừng chỉ tra "savory" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
pleasing or agreeable to the sense of taste
✏️
Câu ví dụ
The chef prepared a savory sauce to accompany the grilled vegetables , enhancing their natural flavors .
Đầu bếp đã chuẩn bị một loại nước sốt đậm đà để ăn kèm với rau nướng, làm nổi bật hương vị tự nhiên của chúng.
✅
Luyện tập

"savory" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Taste