solidarity

/ˌsɑɫəˈdɛɹəti/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đoàn kết
🎯
Đừng chỉ tra "solidarity" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the support given by the members of a group to each other because of sharing the same opinions, feelings, goals, etc.
✏️
Câu ví dụ
The team members expressed solidarity with their captain , supporting her decision to retire .
Các thành viên trong đội đã bày tỏ tình đoàn kết với đội trưởng của họ, ủng hộ quyết định nghỉ hưu của cô ấy.
✅
Luyện tập

"solidarity" nghĩa là gì?