Nghĩa tiếng Việt
đoàn kết
Đừng chỉ tra "solidarity" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the support given by the members of a group to each other because of sharing the same opinions, feelings, goals, etc.
Câu ví dụ
The team members expressed solidarity with their captain , supporting her decision to retire .
Các thành viên trong đội đã bày tỏ tình đoàn kết với đội trưởng của họ, ủng hộ quyết định nghỉ hưu của cô ấy.
Luyện tập
"solidarity" nghĩa là gì?