green light
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
đèn xanh, sự chấp thuận
Đừng chỉ tra "green light" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
approval to begin a project
Câu ví dụ
If the budget is approved , we can expect the green light for hiring new employees .
Nếu ngân sách được phê duyệt, chúng ta có thể mong đợi ánh sáng xanh để tuyển dụng nhân viên mới.
Luyện tập
"green light" nghĩa là gì?