green light

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đèn xanh, sự chấp thuận
🎯
Đừng chỉ tra "green light" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
approval to begin a project
✏️
Câu ví dụ
If the budget is approved , we can expect the green light for hiring new employees .
Nếu ngân sách được phê duyệt, chúng ta có thể mong đợi ánh sáng xanh để tuyển dụng nhân viên mới.
✅
Luyện tập

"green light" nghĩa là gì?