to betray

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
phản bội, tố giác
🎯
Đừng chỉ tra "to betray" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to be disloyal to a person, a group of people, or one's country by giving information about them to their enemy
✏️
Câu ví dụ
The traitor was executed for betraying his comrades to the enemy during wartime .
Kẻ phản bội đã bị xử tử vì phản bội đồng đội của mình với kẻ thù trong thời chiến.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to betray" nghĩa là gì?