parameter

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tham số, giới hạn
🎯
Đừng chỉ tra "parameter" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a limit that controls or defines how something should be done
✏️
Câu ví dụ
Negotiations are ongoing to establish parameters for international trade agreements .
Các cuộc đàm phán đang diễn ra để thiết lập các thông số cho các hiệp định thương mại quốc tế.
✅
Luyện tập

"parameter" nghĩa là gì?