senior citizen

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
người cao tuổi, người về hưu
🎯
Đừng chỉ tra "senior citizen" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an old person, especially someone who is retired
✏️
Câu ví dụ
The new policy aims to improve healthcare access for senior citizens across the country .
Chính sách mới nhằm mục đích cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ y tế cho người cao tuổi trên cả nước.
✅
Luyện tập

"senior citizen" nghĩa là gì?