senior citizen
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
người cao tuổi, người về hưu
Đừng chỉ tra "senior citizen" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an old person, especially someone who is retired
Câu ví dụ
The new policy aims to improve healthcare access for senior citizens across the country .
Chính sách mới nhằm mục đích cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ y tế cho người cao tuổi trên cả nước.
Luyện tập
"senior citizen" nghĩa là gì?