newssheet

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tờ thông tin, bản tin
🎯
Đừng chỉ tra "newssheet" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a small and simple form of newspaper with only few pages
✏️
Câu ví dụ
The organization publishes a monthly newssheet featuring stories about their humanitarian efforts around the world .
Tổ chức xuất bản một tờ thông tin hàng tháng giới thiệu những câu chuyện về nỗ lực nhân đạo của họ trên khắp thế giới.
✅
Luyện tập

"newssheet" nghĩa là gì?