newssheet
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
tờ thông tin, bản tin
Đừng chỉ tra "newssheet" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a small and simple form of newspaper with only few pages
Câu ví dụ
The organization publishes a monthly newssheet featuring stories about their humanitarian efforts around the world .
Tổ chức xuất bản một tờ thông tin hàng tháng giới thiệu những câu chuyện về nỗ lực nhân đạo của họ trên khắp thế giới.
Luyện tập
"newssheet" nghĩa là gì?