withdrawn

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thu mình, ít nói
🎯
Đừng chỉ tra "withdrawn" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a person) unwilling to talk to other people or participate in social events
✏️
Câu ví dụ
After the breakup, she became withdrawn and avoided social gatherings for a while.
Sau khi chia tay, cô ấy trở nên thu mình và tránh các cuộc tụ họp xã hội trong một thời gian.
✅
Luyện tập

"withdrawn" nghĩa là gì?