curvy

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cong, đường cong quyến rũ
🎯
Đừng chỉ tra "curvy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a woman's body) attractive because of having curves
✏️
Câu ví dụ
The model 's curvy frame made her a popular choice for lingerie and swimsuit campaigns .
Khung hình cong của người mẫu đã khiến cô trở thành lựa chọn phổ biến cho các chiến dịch đồ lót và áo tắm.
✅
Luyện tập

"curvy" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Body Shape